Western Asian youth Blitz Chess Championship 2026 for category Under 18 Open 508257/GJ(B)/2026Cập nhật ngày: 29.10.2026 14:13:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vidhatri Lakshmi
| Giải/ Nội dung | U-18 Open, U-18 Girls U -16 Open, U - 16 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 53 |
| 2 | SRI | Sri Lanka | 1 |
| Tổng cộng | | | 54 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 6 |
| CM | 2 |
| Tổng cộng | 8 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 12 | 3 | 11 | 1 | 27 |
| 2 | 16 | 4 | 6 | 1 | 27 |
| 3 | 17 | 4 | 5 | 0 | 26 |
| 4 | 15 | 1 | 10 | 0 | 26 |
| 5 | 14 | 1 | 11 | 0 | 26 |
| 6 | 14 | 2 | 10 | 0 | 26 |
| 7 | 11 | 3 | 11 | 0 | 25 |
| Tổng cộng | 99 | 18 | 64 | 2 | 183 |
|
|
|
|