KUHS ZONE A CHESS CHAMPIONSHIP 2026 - MEN Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:53:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: harishbmenon
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 7 | | ABHIRAM, S | 1491 | IND | 0F | * | * | * | * |
| 12 | | ABHISHEK K MADHU | 0 | IND | * | | | | |
| 13 | | ADARSH G P | 0 | IND | | | * | * | * |
| 14 | | ADARSH, R | 0 | IND | 0F | * | * | * | * |
| 19 | | ANANDHU A | 0 | IND | * | | | | 0F |
| 20 | | ANANTHADEV, NR | 0 | IND | 0F | * | * | * | * |
| 25 | | BEZALEEL | 0 | IND | * | | | 0F | 0F |
| 6 | | DEVADATH | 1492 | IND | miễn đấu | | | | |
| 34 | | KURSHID AHAMMED | 0 | IND | * | | | | |
| 36 | | MUHAMMED MUZAMMIL | 0 | IND | | | 0F | * | * |
| 37 | | ROY VARGHESE | 0 | IND | | | * | | 0F |
| 42 | | SOORAJ, S | 0 | IND | 0F | * | * | * | * |
| 45 | | VIMAL, P FRANGLIN | 0 | IND | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|