Western Asian youth Blitz Chess Championship 2026 for category Under 18 Girls 508262/GJ(B)/2026

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:03:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vidhatri Lakshmi

Giải/ Nội dungU-18 Open, U-18 Girls
U -16 Open, U - 16 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1WFMSaranya, Devi Narahari33411905IND1975India
2WCMNihira, Koul366127731IND1954India
3WCMKirthika, B25981323IND1922India
4WFMShanmathi, Sree S25966413IND1911India
5AIMYashvi, Jain25984446IND1890Inda
6WCMSravyasree, Bheemarasetty33414220IND1886Inda
7WCMHanya, Shah25186388IND1867India
8Jagadale, Ishwari25666355IND1855India
9Kathakali, Dey25149300IND1804India
10WFMSaparya, Ghosh25771280IND1792India
11WCMPournami, S25732439IND1785India
12WCMDakshita, Kumawat25944304IND1733Inda
13AFMAsudani, Ruhani Raj25697463IND1713India
14Advika, Sarupria25968858IND1711India
15Alwis, H Sandithi Kusalya9991166SRI1701Srilanka
16Silvii, Ranawat25187198IND1675India
17Sananda, R25694022IND1666India
18Aditri, Shome25164198IND1634India
19Lakshanaa, R25611623IND1634India
20Falak, Joni Naik45069310IND1593Inda
21Herath, H M D L29909414SRI1545Srilanka
22Avika, Panwar25788590IND1523India
23Sanyamee, Rushabh Shah33462003IND1517India
24Dina, Patel25977458IND1511India
25Chamindee, S M Chethika29949629SRI1489Srilanka
26Navya, Goenka429081971IND1486Inda
27Veera, Bhanushali558009191IND1473Inda
28Sanghvi, Jiya Vipulbhai558062629IND0India