Western Asian Youth Blitz Chess Championship 2026 for category Under 18 Girls 508262/GJ(B)/2026

Cập nhật ngày: 29.10.2026 14:15:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vidhatri Lakshmi

Giải/ Nội dungU-18 Open, U-18 Girls
U -16 Open, U - 16 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐCLB/Tỉnh
1Aditri, Shome251641981634INDIndia
2Advika, Sarupria259688581711INDIndia
3Alwis, H Sandithi Kusalya99911661701SRISrilanka
4AFMAsudani, Ruhani Raj256974631713INDIndia
5Avika, Panwar257885901523INDIndia
6Chamindee, S M Chethika299496291489SRISrilanka
7WCMDakshita, Kumawat259443041733INDInda
8Dina, Patel259774581511INDIndia
9Falak, Joni Naik450693101593INDInda
10WCMHanya, Shah251863881867INDIndia
11Herath, H M D L299094141545SRISrilanka
12Jagadale, Ishwari256663551855INDIndia
13Kathakali, Dey251493001804INDIndia
14WCMKirthika, B259813231922INDIndia
15Lakshanaa, R256116231634INDIndia
16Navya, Goenka4290819711486INDInda
17WCMNihira, Koul3661277311954INDIndia
18WCMPournami, S257324391785INDIndia
19Sananda, R256940221666INDIndia
20Sanghvi, Jiya Vipulbhai5580626290INDIndia
21Sanyamee, Rushabh Shah334620031517INDIndia
22WFMSaparya, Ghosh257712801792INDIndia
23WFMSaranya, Devi Narahari334119051975INDIndia
24WFMShanmathi, Sree S259664131911INDIndia
25Silvii, Ranawat251871981675INDIndia
26WCMSravyasree, Bheemarasetty334142201886INDInda
27Veera, Bhanushali5580091911473INDInda
28AIMYashvi, Jain259844461890INDInda