Western Asian youth Blitz Chess Championship 2026 for category Under 16 Open 508255/GJ(B)/2026

Cập nhật ngày: 29.10.2026 14:19:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vidhatri Lakshmi

Giải/ Nội dungU-18 Open, U-18 Girls
U -16 Open, U - 16 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/29 lúc 17.00 Hrs

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12CMWijerathna, Vinuka Dihain21154 1 - 04 AGMJayesh, Mishra182016
27Parab, Ram20623½ 1 - 03 Shashveen, A K20924
314Rudra, Kavia18263½ ½ - ½3 Iniyan, R S20845
46CMGokul, G20673 1 - 03 AIMShreyansh, Sahu184113
520CMVivaan, Vijay Saraogi17883 1 - 03 Manav, Kumar19189
610Andabatla, Satvik18763 1 - 03 Shreyas, Raj181617
73CMAmartya, Saumitra Gupta21142½ 1 - 03 Siddhant, Chaturvedi180819
825Alokik, Maheshwari17522½ 0 - 12½ CMVedant Rupeshbhai, Varasada187311
91Vignesh, Kannan P21882 1 - 02 AIMSoham, Pranav Nagrecha168930
108Sidharth, Sreekumar19972 1 - 02 Prajeesh, B U167432
1138Aran, Gupta15772 0 - 12 Rajveer, Patil182415
1218Santhosh, V L18112 0 - 12 Anubhav, Mishra155339
1321Pratik, Lalit Tambi17882 0 - 12 Kanoje, Alok160936
1423Prabhman, Singh Malhotra17712 1 - 02 Yuvraj, Goel148644
1542Souren, Chauhan15132 1 - 01½ Atharv, Palta168631
1643Parthavah, 15101½ ½ - ½1½ Bhavya, Arora165933
1727Divit, Gangwal17461½ 1 - 01 AIMPratham, Nayyar175524
1828Madhav, Jaydeepbhai Vora17371 1 - 01 Saad, Jaber Alahbabi159937
1929AGMTejas, Shandilya17291 1 - 01 Arnav, Suriya154041
2035Hrishaan, Singh Sajwan16271 1 - 01 Kota, Kalpak Harsha Keertan164934
2140Trivikram, Narvekar1543½ 0 - 11 Haardik, Vashishth147445
2222Karki, Kashiv17800 1 miễn đấu 
2312Aarav, Gupta18580 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2426Talla, Nischal17520 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại