Western Asian youth Blitz Chess Championship 2026 for category Under 16 Girls 508261/GJ(B)/2026

Cập nhật ngày: 29.10.2026 11:57:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vidhatri Lakshmi

Giải/ Nội dungU-18 Open, U-18 Girls
U -16 Open, U - 16 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1FMArshiya, Das25652150IND1976India
2FMPrishita, Gupta25978985IND1937India
3Pournami, S D33436037IND1812India
4AFMGoddeti, Hima Tejaswini33324441IND1781India
5Sai, Vijaysinh Patil25953273IND1751India
6Perera, B Yenuthi Sahanlee29950090SRI1729Srilanka
7Sahansa, Onara Sandithi29985820SRI1722Srilanka
8Kanishka, Choudhary25132725IND1718India
9Navieka, Jaiswal25980203IND1712India
10WCMPradiksha, P S33324662IND1705India
11Gadde, Kaarthika33489246IND1638India
12Bajaj, Shraddha25969838IND1624India
13Aadya, Dhurwey88174573IND1622India
14Vaishnavi, Vijay Parab25971344IND1619India
15Sahejdeep, Kaur25781332IND1610India
16Vidhi, Angelina33339368IND1597India
17Anandhi, P25772490IND1570India
18Akshata, Dhaval Jain33369097IND1557India
19Kamakshee, Joshi88183815IND1556India
20Balani, Manya48767476IND1547India
21ACMSamaira, Jain25789830IND1531India
22Marvaniya, Mahi V25990594IND1529India
23Anushka, Verma531033849IND1527India
24Kaivallya, Kshitij Goyanka429047935IND1519India
25Saee, Kaustubh Deo88126480IND1518India
26Manya, Bansal429024943IND1487India
27Ojha, Nelisa12341142NEP1470Nepal
28Paridhi, Lilhare531072631IND1470India
29Prisha, Maheshwari88174654IND1467India
30Haritha, R48732125IND1411India
31Divyanshi, Mishra25197070IND1406India