Western Asian youth Blitz Chess Championship 2026 for category Under 16 Girls 508261/GJ(B)/2026Cập nhật ngày: 29.10.2026 13:16:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vidhatri Lakshmi
| Giải/ Nội dung | U-18 Open, U-18 Girls U -16 Open, U - 16 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 13 | | Aadya, Dhurwey | 1622 | IND | | | | | miễn đấu | | |
| 23 | | Anushka, Verma | 1527 | IND | | | | miễn đấu | | | |
| 31 | | Divyanshi, Mishra | 1406 | IND | miễn đấu | | | | | | |
| 27 | | Ojha, Nelisa | 1470 | NEP | | | miễn đấu | | | | |
| 29 | | Prisha, Maheshwari | 1467 | IND | | miễn đấu | | | | | |
| 25 | | Saee, Kaustubh Deo | 1518 | IND | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|