Место проведения : ЖК Aitys Гейдар Алиева 4 Офис 5 Chester Chess Club
Дата и Время проведения : 31 октября (суббота ) 14:00
Призовой фонд 100.000
1 — 15 000 ₸
2 — 13 000 ₸
3 — 12 000 ₸
Среди девочек
1 — 12. 000 ₸
2 — 10.000 ₸
3 — 8.000 ₸
Среди 4-х разрядов
1 — 12. 000 ₸
2 — 10.000 ₸
3 — 8.000 ₸
Лаки приз 1000
По Дополнительным вопросам писать +7 705 885 9920

Chester Chess Cup 1 League С October 2026 для 3-4 разрядников Призовой Фонд 100к

Cập nhật ngày: 31.10.2026 14:55:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

9. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
112Duysenbay, Niaz 307 ½ - ½6½ Maksat, Mansur 3022
27Baizhanov, Ansar 306½ 0 - 16 Tolebayev, Nuraly 4045
350Zhumazhan, Yerassyl 306 1 - 06 Orynbasar, Yeset 3030
44Aitbek, Mariam 305½ 0 - 15½ Khamzin, Aldiyar 3020
513Gabiden, Kenes 405 0 - 15½ Nurtore, Kassen 3028
611Daurenbek, Omirzhan 305 ½ - ½5 Temirlanuly, Mansur 3043
733Sansyzbay, Rasul 305 0 - 15 Khamitov, Alikhan 4019
827Nurmagambetov, Erasyl 405 0 - 15 Sembin, Aibar 3035
937Serik, Erkesh 405 1 - 04½ Imangaliyeva, Anelya 314491
1040Shalin, Alizhan 404½ 0 - 14 Kaldybaev, Rakhim 3016
115Alim, Kozhamurat 304 1 - 04 Talqat, Aqnazar 4042
1214Iskakov, Danial 304 1 - 04 Mustafina, Zhansaya 3026
1315Kairov, Mansur 304 0 - 14 Zhami, Danial 3048
1423Moldakul, Bayaly 304 0 - 14 Oraz, Alikhan 3029
1547Turgynbai, Isa 404 0 - 14 Murat, Amirkhan 3025
168Barlybay, Yerali 303½ 1 - 04 Zhanalin, Ildar 4049
173Aidar, Korkem 303 0 - 13 Sailau, Abilmansur 4032
1846Turashev, Askar 303 1 - 03 Daulet, Rayana 4010
1936Serik, Adi 403 1 - 03 Kuanyshuly, Emir 4021
2038Serikkan, Temirlan 403 0 - 13 Mukazhanov, Diyar 4024
216Almatuly, Aikhan 302½ 1 - 03 Sultanov, Rasul 4041
2239Shakarim, Yerlan 402 1 - 02½ Timur, Temirlan 4044
232Abdanbek, Rayana 402 1 - 02 Bocharov, Mark 409
2418Kasymbek, Aisha 402 0 - 11 Tlekenov, Karim 4017
2534Seitov, Batyrkhan 400 1 miễn đấu 
2631Sagyndyk, Eraly 304 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại