Penang Age Group 2026 Under-7 Category Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:09:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: PenangChessAssociation
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Lee Shan Jill | | Số thứ tự | 8 | | Rating | 1114 | | Rating quốc gia | 1114 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1167 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 23 | | CLB/Tỉnh | SJKC Keng Koon-G | | Số ID quốc gia | 1006121 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 8 | 29 | Lau Zhi Han | 0 | SJKC Keng Koon | 2,5 | |
| 2 | 10 | 39 | REUBEN GAN HAO YANG | 0 | SJKC PEREMPUAN CHINA | 4 | |
| 3 | 16 | 15 | Alexander Thor Kai Feng | 0 | SJKC Shang Wu | 1 | |
| 4 | 10 | 34 | Nang Junn Herng | 0 | SJKC Kwang Hwa, Sg Nibong | 5 | |
| 5 | 15 | 14 | LEE NUO XI | 967 | HIGH 10 ELIT ALMA-G | 2,5 | |
| 6 | 11 | 37 | PUGAL G | 0 | SJKT Sungai Ara | 4,5 | |
| 7 | 14 | 18 | CHEW EN NING | 0 | SJKC KEONG HOE-G | 2,5 | |
|
|
|
|