Penang Age Group 2026 Under-7 Category Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:09:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: PenangChessAssociation
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Maran Nathan | | Số thứ tự | 33 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1033 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 36 | | CLB/Tỉnh | Pelita International School | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 12 | 12 | Heah Chien Yui | 1066 | Leaderland-G | 4 | |
| 2 | 18 | 14 | LEE NUO XI | 967 | HIGH 10 ELIT ALMA-G | 2,5 | |
| 3 | 18 | 2 | Chong Kai Zhe | 1199 | SJKC Kim Sen | 3 | |
| 4 | 21 | 38 | Rayson Thor | 0 | SJKC Kwang Hwa, Sg Nibong | 4 | |
| 5 | 21 | 15 | Alexander Thor Kai Feng | 0 | SJKC Shang Wu | 1 | |
| 6 | 21 | 36 | Olivia Chin Xuan Ying | 0 | SRJKC Han Chiang-G | 0,5 | |
| 7 | 19 | 7 | Tan Kung Zhuan | 1115 | NLPS Simpang Ampat | 1 | |
|
|
|
|