Penang Age Group 2026 Under-7 Category Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:09:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: PenangChessAssociation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| 1 | SJKC Kwang Hwa, Sg Nibong | 14 | 0 | 67 | 71,5 |
| 1 | Nang, Junn Herng | 5 | 0 | 29 | 31 |
| 2 | Lim, Kai Yi | 5 | 0 | 21 | 23 |
| 3 | Rayson, Thor | 4 | 0 | 17 | 17,5 |
| 2 | SJKC Keng Koon | 10,5 | 0 | 67,5 | 73 |
| 1 | YONG, HAO ZE | 4,5 | 0 | 25 | 27,5 |
| 2 | Koh, Tong Xin | 3,5 | 0 | 22 | 24,5 |
| 3 | Lau, Zhi Han | 2,5 | 0 | 20,5 | 21 |
| 3 | SJKC Keng Koon-G | 9 | 0 | 67 | 69,5 |
| 1 | Koo, Jia Hui | 3,5 | 0 | 23 | 24 |
| 2 | Lee, Shan Jill | 3,5 | 0 | 21 | 22 |
| 3 | Lam, Xuan Yu | 2 | 0 | 23 | 23,5 |
| 4 | SJKC Kwang Hwa, Sg Nibong-G | 8,5 | 0 | 59 | 63,5 |
| 1 | LIM, YU FAYE | 4 | 0 | 24,5 | 26,5 |
| 2 | Eng, Jo Lynn | 2,5 | 0 | 17 | 19 |
| 3 | KO, ZI QI | 2 | 0 | 17,5 | 18 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|