Penang Age Group 2026 Under-7 Category

Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:09:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: PenangChessAssociation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Brigh Kids Kindergarten (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Nhimalan Ravi00U7B111011057
  2. Home School (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Choo Xu Jia10931006108U7B1001½103,57
  3. Jesselton International School (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1HO TSE MING00U7B111101057
  4. NLPS Simpang Ampat (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Tan Kung Zhuan11151007090U7B001000017
  5. Pelita International School (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1WANG HONGXI00U7B110100037
2Maran Nathan00U7B0000½112,57
  6. POWIIS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Daniel Kim Dongyul00U7B101101157
  7. SJKC Kim Sen (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Chong Kai Zhe11991006114U7B001100137
  8. SJKC Jit Sin A (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Ang Kang Poh00U7B011110047
  9. SJKC Chong Cheng (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Ethan Ong Yu Teng11361006116U7B100½1114,57
  10. SJKC Han Chiang (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1LIANG THOMPSON00U7B011010147
  11. SJKC Keng Koon (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Koh Tong Xin11051006404U7B1½100013,57
2Lau Zhi Han00U7B½1000102,57
3YONG HAO ZE11411006685U7B10½11014,57
  12. SJKC Kwang Hwa, Sg Nibong (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Nang Junn Herng00U7B110110157
2Tai Cheng Hong00U7B001100½2,57
3Lim Kai Yi00U7B100111157
4Rayson Thor00U7B000111147
  13. SJKC PEREMPUAN CHINA (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1REUBEN GAN HAO YANG00U7B½1½001147
  14. SJKC Shang Wu (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Alexander Thor Kai Feng00U7B½000½0017
  15. SJKT Sungai Ara (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1PUGAL G00U7B1100½114,57
  16. SK ST XAVIER CAWANGAN (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1DHARSHWANTH A/L ENDIRAN11191006988U7B110101047
  17. STONYHURST INTERNATIONAL SCHOOL PENANG (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Wang Mu Yun00U7B001011037
  18. Wesley methodist School International Penang (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Charwers Chang00U7B100011037
2ETHAN CHEN YI00U7B101111167
  19. HIGH 10 ELIT ALMA-G (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1LEE NUO XI9671006406U7G010½0012,57
  20. Jesselton International School-G (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1HO CHU NING00U7G011011157
  21. Leaderland-G (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Heah Chien Yui10661005339U7G101110047
  22. SJKC Keng Koon-G (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Lee Shan Jill11141006121U7G½0101013,57
2Koo Jia Hui00U7G1½101003,57
3Lam Xuan Yu10641006405U7G001000127
  23. SJKC KEONG HOE-G (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1CHEW EN NING00U7G½1010002,57
  24. SJKC Kwang Hwa, Sg Nibong-G (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Eng Jo Lynn11461007171U7G010010½2,57
2LIM YU FAYE00U7G011011047
3KO ZI QI00U7G000101027
  25. SJKC Perempuan China-G (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờ
1Estelle Yap Chen Yi12981005141U7G111111177

Hiển thị toàn bộ