Чемпионата Восточно-Казахстанской области G8-G12 /Шығыс Қазақстан облысының 8-12 жасқа дейінгі чемпионаты

Ban Tổ chứcФилиал РОО "Казахстанская Федерация Шахмат" по ВКО
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcАлекс Кудинов
Tổng trọng tàiКайрат Оралбаев
Phó Tổng Trọng tàiСергей Гаврилов
Trọng tàiШевченко Александр, Тютенов Ермек, Сербаев Аманжол
Thời gian kiểm tra (Standard)60 минут + 30 секунд
Địa điểmУсть-Каменогорск
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/25 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1400 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:09:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 20)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Бахытбек Адина0KAZ 4b0 9w1 11b1 6w1 3b1 2w1 5b1 8w1 -1841,5836
2Кәкімжан Шарапат Ержанқызы0KAZ 5b1 11w1 6w1 3b1 4w1 1b0 7w1 9b1 8b1841841
3Темиржанова Рамина Руслановна0KAZ 9b1 4w1 7b1 2w0 1w0 -1 6b+ 6b1 5w1744,5734
4Мирасқызы Сафия0KAZ 1w1 3b0 8b1 5w1 2b0 6w1 -1 11b+ 10b1742,5732
5Сырымқызы Ясмина0KAZ 2w0 10b1 9w1 4b0 8w1 7b1 1w0 -1 3b0544,5526
6Насырова Сара0KAZ 13b+ 7w1 2b0 1b0 10w1 4b0 3w- 3w0 11b1443423
7Бауыржан Қазына0KAZ 8w1 6b0 3w0 11b1 -1 5w0 2b0 10b0 9w1437421
8Қуатбек Аяла Дастанқызы0KAZ 7b0 -1 4w0 10w1 5b0 9w1 11b0 1b0 2w0341318
9Куисбаева Ляйсан Жандосовна0KAZ 3w0 1b0 5b0 -1 11w1 8b0 10w1 2w0 7b0341314
10Калдыбаева Зере0KAZ 11w- 5w0 -1 8b0 6b0 11w1 9b0 7w1 4w0331313
11Сырымқызы Медина0KAZ 10b+ 2b0 1w0 7w0 9b0 10b0 8w1 4w- 6w0235212
12Туысқанқызы Аяжан0KAZ -1 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -01819
13Ержан Сара Елжасқызы0KAZ 6w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000
14Ефремова Арина0KAZ 15b- -0 -0 15b- -0 -0 -0 -0 -00000
15Нурболатова Найля0KAZ 14w- -0 -0 14w- -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)