Чемпионата Восточно-Казахстанской области G8-G12 /Шығыс Қазақстан облысының 8-12 жасқа дейінгі чемпионаты

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:09:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 20)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Бахытбек Адина,KAZ0841,5836
26Кәкімжан Шарапат Ержанқызы,KAZ0841841
314Темиржанова Рамина Руслановна,KAZ0744,5734
49Мирасқызы Сафия,KAZ0742,5732
513Сырымқызы Ясмина,KAZ0544,5526
610Насырова Сара,KAZ0443423
71Бауыржан Қазына,KAZ0437421
88Қуатбек Аяла Дастанқызы,KAZ0341318
97Куисбаева Ляйсан Жандосовна,KAZ0341314
105Калдыбаева Зере,KAZ0331313
1112Сырымқызы Медина,KAZ0235212
1215Туысқанқызы Аяжан,KAZ01819
133Ержан Сара Елжасқызы,KAZ00000
144Ефремова Арина,KAZ00000
1511Нурболатова Найля,KAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)