DATE: 27.10.2026 (TUESDAY)
2ND ROUND:- 11:00 AM
3RD ROUND:- 2:00 PM

FCI WOMENS-2026

Cập nhật ngày: 28.10.2026 08:56:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Darunath Chatterjee(Pintu)

Giải/ Nội dungFCI MENS, FCI WOMENS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AKANKSHA BHUSHANIND 7w0 4b0 11w1 2b1284,55,52,5
2ARUNIMA SAHAIND 8b0 12w0 3b1 1w011088,50,5
3KALYANI JOGIIND 9w0 11b½ 2w0 4b00,5125,56,50,75
4KEISHAM SUSHIMAIND 10b0 1w1 8b0 3w12677,52,5
5LYNESSA DSAIND 11w1 9b1 6w0 12b024910,53,5
6M. ABIRAMIIND 12b1 8w1 5b1 10w14181010
7NILAKSHI PAWEIND 1b1 10w0 12b0 11w011178,52
8RADHA KUMARIIND 2w1 6b0 4w1 9b132895
9RASHPAL KAURIND 3b1 5w0 10b1 8w02777,52,5
10SREELAKSHMI K.KIND 4w1 7b1 9w0 6b025893
11TARUNA RAJPALIND 5b0 3w½ 1b0 7b11,5955,51,25
12TASLIM KAZIIND 6w0 2b1 7w1 5w133784

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)