Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DATE: 27.10.2026 (TUESDAY)
2ND ROUND:- 11:00 AM
3RD ROUND:- 2:00 PM

FCI MENS-2026

Cập nhật ngày: 28.10.2026 09:00:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Darunath Chatterjee(Pintu)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênNhómLĐRtQTĐiểm HS1  HS2  HS3 
11MD. JAMIRUDDIN,SOUTHIND18244677
23TAMAL NASKAR,EASTIND174937,59,57,5
39AVINASH DANDALE,WESTIND03674
42DHARMESH ADWANI,WESTIND17912,57,58,54,25
55SITU GHOSH,EASTIND15332,55,56,53,25
612SURAJ SAXENA,NORTH EASTIND0210114
74DHRUBA JYOTI MEDHI,NORTH EASTIND166829,59,52,5
88ASHUNG NGALUNG,NORTHIND027,58,52
97AMIT KUMAR,HQIND018,58,50
106ANEESHMON,SOUTHIND152717,57,50
1111SHIVA,NORTHIND017,57,50
1210NAVEEN KUMAR,HQIND00450

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)