Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DATE: 27.10.2026 (TUESDAY)
2ND ROUND:- 11:00 AM
3RD ROUND:- 2:00 PM

FCI MENS-2026

Cập nhật ngày: 28.10.2026 09:00:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Darunath Chatterjee(Pintu)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênNhómLĐRtQTĐiểm HS1  HS2  HS3 
11MD. JAMIRUDDIN,SOUTHIND18243000
212SURAJ SAXENA,NORTH EASTIND02000
34DHRUBA JYOTI MEDHI,NORTH EASTIND16682000
43TAMAL NASKAR,EASTIND17492000
59AVINASH DANDALE,WESTIND02000
68ASHUNG NGALUNG,NORTHIND02000
72DHARMESH ADWANI,WESTIND17911,5000
85SITU GHOSH,EASTIND15331,5000
97AMIT KUMAR,HQIND01000
106ANEESHMON,SOUTHIND15271000
1111SHIVA,NORTHIND00000
1210NAVEEN KUMAR,HQIND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)