KEJUARAAN PIALA BUPATI BOGOR 2026

Cập nhật ngày: 26.10.2026 08:00:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1FARREL1899INA 6w1 3b0 8w½ 5w1 2b02,57212,514
2ADAM1890INA 7b1 5w0 9b1 3w1 1w141011,513
3AAN1875INA 8w1 1w1 5b0 2b0 10w½2,5611315,5
4HOHIO1856INA 9b½ 7w½ 10b0 12w1 8b02801111,5
5CAHYO1850INA 10w1 2b1 3w1 1b0 9w03301315,5
6AGUS1845INA 1b0 9w0 12b½ 11w0 7b11,51019,510
7DIAN1840INA 2w0 4b½ 11b1 9w0 6w01,511211,513
8RERIZAL1820INA 3b0 11w1 1b½ 10w½ 4w13501012
9EKO1819INA 4w½ 6b1 2w0 7b1 5b13,52010,512
10ARMAN1811INA 5b0 12w1 4w1 8b½ 3b½34010,511
11DANI0INA -0 8b0 7w0 6b1 12w12906,58,5
12UDIN0INA -0 10b0 6w½ 4b0 11b00,51208,59
13GMSusanto Megaranto2500INA -0 -0 -0 -0 -0013000
14GMNovendra Priasmoro2425INA -0 -0 -0 -0 -0014000
15FMFabian Glen Mariano2450INA -0 -0 -0 -0 -0015000
16NMMkhafi Maulana2350INA -0 -0 -0 -0 -0016000
17NMAzarya Jodi Stiyaki2550INA -0 -0 -0 -0 -0017000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)