KEJUARAAN PIALA BUPATI BOGOR 2026 Cập nhật ngày: 26.10.2026 08:00:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 17 | NM | Azarya, Jodi Stiyaki | 2550 | INA | * | * | * | * | * |
| 11 | | DANI | 0 | INA | * | | | | |
| 15 | FM | Fabian, Glen Mariano | 2450 | INA | * | * | * | * | * |
| 16 | NM | Mkhafi, Maulana | 2350 | INA | * | * | * | * | * |
| 14 | GM | Novendra, Priasmoro | 2425 | INA | * | * | * | * | * |
| 13 | GM | Susanto, Megaranto | 2500 | INA | * | * | * | * | * |
| 12 | | UDIN | 0 | INA | * | | | | |
|
|
|
|