Чемпионат Костанайской области по классическим шахмата среди юношей до 10 лет

Cập nhật ngày: 31.10.2026 07:07:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 9)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Алдабергенов, Амирхан0KAZ*100101½14,54012,254
2Саруаров, Арнур1600KAZ0*00001113703,53
3Сакенов, Санжар1800KAZ11*111½117,51028,257
4Шевченко, Андрей0KAZ110*1111173018,57
5Бакытбек, Зангар0KAZ0100*011145094
6Тен, Ян1800KAZ1101*111172018,57
7Тайгельдин, Нурсултан1600KAZ00000*½112,5802,752
8Батырхан, Алихан1700KAZ½½000½*113,5608,252
9Пороховой, Мирон0KAZ0000000*0010000
10Дощанов, Алдияр0KAZ00000001*19001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)