sjkt_taman_keladi_2026_c16 Cập nhật ngày: 26.10.2026 08:49:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Saiful Arena
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 4 | | Dhakshayini, | MAS | 0 | 2,5 | 5,5 |
| 2 | 11 | | Shakkthievel, | MAS | 0 | 2,5 | 5,5 |
| 3 | 3 | | Coach, | MAS | 0 | 2,5 | 4,5 |
| 4 | 12 | | Thaaruneswar, | MAS | 0 | 2 | 5 |
| 5 | 8 | | Nivhetha, | MAS | 0 | 2 | 4,5 |
| 6 | 9 | | Preethisha, | MAS | 0 | 2 | 4,5 |
| 7 | 5 | | Jahnani, | MAS | 0 | 2 | 2,5 |
| 8 | 13 | | Thiriyasini, | MAS | 0 | 1,5 | 6 |
| 9 | 16 | | Visvamitra, | MAS | 0 | 1,5 | 4,5 |
| 10 | 6 | | Kaushiigan, | MAS | 0 | 1,5 | 4 |
| 11 | 7 | | Nilakshana, | MAS | 0 | 1,5 | 3 |
| 12 | 1 | | Arathana, | MAS | 0 | 1 | 4 |
| 13 | 2 | | Athithan, | MAS | 0 | 1 | 4 |
| 14 | 15 | | Thivvyan, | MAS | 0 | 0,5 | 6 |
| 15 | 14 | | Thitira, | MAS | 0 | 0 | 5 |
| 16 | 10 | | Ranjini, | MAS | 0 | 0 | 3,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|