2 Open 54 CUP 2026 Астана

Ban Tổ chứcАкадемия шахмат Super Pawn
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcAbylai Sh
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/11/01
Rating trung bình1020
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.11.2026 11:16:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Astana Chess Federation (License 1)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1Махатов Дархан 8Ғ0KAZ 14b1 3w1 19b1 2b1 6w1 12b1 4w06128,5
2Аманжолов Айсултан 81443KAZ 21b1 11w1 4b1 1w0 9b1 7w1 3b16028,5
3Жексенбай Ерасыл 60KAZ 12w1 1b0 16w1 8b1 13w1 6b1 2w05029,5
4Бақыт Алидар 80KAZ 17b1 8w1 2w0 6b0 20w1 15b1 1b15028
5Туружанов Айдар 8-11(2кл)0KAZ 11b0 13w0 21b1 19w1 14b1 9w1 6w15020,5
6Амамбеков УалиКарим 50KAZ 13b1 7w1 10b1 4w1 1b0 3w0 5b04032
7Рахымжан Алибек 50KAZ 18w1 6b0 15w1 9b0 8w1 2b0 13w14027
8Ташенов Ансар 70KAZ 9w1 4b0 18w1 3w0 7b0 20b1 12w14026,5
9Жексенбай Нурасыл 50KAZ 8b0 22w1 17b1 7w1 2w0 5b0 11b14025,5
10Джуманов Айбар 6А0KAZ 20w1 15b1 6w0 13b0 12w0 18b1 16w14021,5
11Калдарбек Нурали 100KAZ 5w1 2b0 12w½ 16b1 15w0 13b1 9w03,50,527,5
12Сейтхан Бауыржан 30KAZ 3b0 21w1 11b½ 17w1 10b1 1w0 8b03,50,526,5
13Мухамеджанулы Ерасыл 4А0KAZ 6w0 5b1 14b1 10w1 3b0 11w0 7b03028,5
14Айдынұлы Айбат 30KAZ 1w0 16b1 13w0 15b0 5w0 19b1 20w13024
15Қыстаубай Даниял 4Ж0KAZ 22b1 10w0 7b0 14w1 11b1 4w0 17b03022,5
16Нурланов Алимран 3В0KAZ 19b1 14w0 3b0 11w0 17b1 21w1 10b03021,5
17Нурланов Нуриман 4Д0KAZ 4w0 18b1 9w0 12b0 16w0 22b1 15w13021,5
18Жанат Арман 30KAZ 7b0 17w0 8b0 22w1 19b1 10w0 21b13018
19Ахан Арыстан 5К0KAZ 16w0 20b1 1w0 5b0 18w0 14w0 22b12122
20Өсербай Альтаир 50KAZ 10b0 19w0 22b1 21w1 4b0 8w0 14b02019
21Марат Зере 4А0KAZ 2w0 12b0 5w0 20b0 22w1 16b0 18w01022,5
22Тыныбек Алпамыс 40KAZ 15w0 9b0 20w0 18b0 21b0 17w0 19w00018

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)