Чемпионат Костанайской области по классическим шахматам среди юношей до 14 лет

Cập nhật ngày: 01.11.2026 08:08:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 9)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456789ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Акышев, Асанали0KAZ*0010000+27122
2Рубцов, Евгений0KAZ1*½1000013,550,55,753
3Дюйсенов, Аян1700KAZ1½*1000013,560,55,753
4Потапенко, Вячеслав1700KAZ000*100012804,52
5Курмангазы, Адиль1800KAZ1110*0½014,54012,254
6Укубасов, Бекболат1800KAZ11111*00163015,56
7Молдахмет, Абзал1900KAZ1111½1*016,52019,256
8Адырбай, Мансур1900KAZ1111111*1810288
9Сагындык, Ернар0KAZ-0000000*09000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)