Чемпионат Костанайской области по классическим шахматам среди юношей до 14 лет

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:06:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 9)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐ123456789Điểm HS1  HS2  HS3 
1Адырбай, Мансур1900KAZ*11111117021,57
2Молдахмет, Абзал1900KAZ0*1½11115,5013,755
3Укубасов, Бекболат1800KAZ00*111115012,55
4Курмангазы, Адиль1800KAZ0½0*110114,5010,754
5Рубцов, Евгений0KAZ000*½1113,50,54,753
Дюйсенов, Аян1700KAZ000½*1113,50,54,753
7Потапенко, Вячеслав1700KAZ00100*01204,52
8Акышев, Асанали0KAZ0000001*1021
9Сагындык, Ернар0KAZ0000000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)