SELEKSI PORSENI MADRASAH IBTIDAIYAH (MI) TAHUN 2026 KKMI KECAMATAN JOGOROTO CABOR CATUR KATEGORI PERORANGAN PUTRICập nhật ngày: 27.10.2026 04:38:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Blitar2024
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | AFIQAH NUR'AINY | 0 | INA | 6w1 | 10b½ | 2w0 | 3b1 | 2,5 | 4 | 0 | 7,5 | 4,25 | 6,5 |
| 2 | | AISYAH MUGHNI SHALIHAH | 0 | INA | 7b1 | 9w0 | 1b1 | 4w0 | 2 | 6 | 0 | 10,5 | 3,5 | 6 |
| 3 | | AMALIA HUSNA NADIA | 0 | INA | 8w0 | 6b0 | -1 | 1w0 | 1 | 10 | 0 | 7,5 | 1 | 2 |
| 4 | | BELINDA EMILIA | 0 | INA | 9b0 | 5w1 | 10w1 | 2b1 | 3 | 2 | 0 | 10,5 | 6,5 | 6 |
| 5 | | FAIZA ADILA HAFA | 0 | INA | 10w0 | 4b0 | 8w1 | 7b1 | 2 | 7 | 0 | 8,5 | 3 | 3 |
| 6 | | KARISMA NAILA PUTRI | 0 | INA | 1b0 | 3w1 | 7w1 | 9b0 | 2 | 8 | 0 | 8,5 | 2 | 5 |
| 7 | | KHUMAIRAH SILMI AFIQAH | 0 | INA | 2w0 | -1 | 6b0 | 5w0 | 1 | 11 | 0 | 7 | 1 | 3 |
| 8 | | LAILIS SAIDATURROHMAH | 0 | INA | 3b1 | 11w0 | 5b0 | -1 | 2 | 9 | 0 | 7 | 3 | 5 |
| 9 | | MILA MINHATUL MAULA | 0 | INA | 4w1 | 2b1 | 11b1 | 6w1 | 4 | 1 | 0 | 9 | 9 | 10 |
| 10 | | VIKA NURUL FATIMAH | 0 | INA | 5b1 | 1w½ | 4b0 | 11w1 | 2,5 | 3 | 0 | 9,5 | 5,25 | 6,5 |
| 11 | | VINA MAISYAROH | 0 | INA | -1 | 8b1 | 9w0 | 10b0 | 2 | 5 | 0 | 10,5 | 4 | 7 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|