SELEKSI PORSENI MADRASAH IBTIDAIYAH (MI) TAHUN 2026 KKMI KECAMATAN JOGOROTO CABOR CATUR KATEGORI PERORANGAN PUTRI

Cập nhật ngày: 27.10.2026 04:38:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Blitar2024

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1MILA MINHATUL MAULA0INA 2w1 6b1 5b1 8w1409910
2BELINDA EMILIA0INA 1b0 7w1 3w1 6b13010,56,56
3VIKA NURUL FATIMAH0INA 7b1 4w½ 2b0 5w12,509,55,256,5
4AFIQAH NUR'AINY0INA 8w1 3b½ 6w0 10b12,507,54,256,5
5VINA MAISYAROH0INA -1 9b1 1w0 3b02010,547
6AISYAH MUGHNI SHALIHAH0INA 11b1 1w0 4b1 2w02010,53,56
7FAIZA ADILA HAFA0INA 3w0 2b0 9w1 11b1208,533
8KARISMA NAILA PUTRI0INA 4b0 10w1 11w1 1b0208,525
9LAILIS SAIDATURROHMAH0INA 10b1 5w0 7b0 -120735
10AMALIA HUSNA NADIA0INA 9w0 8b0 -1 4w0107,512
11KHUMAIRAH SILMI AFIQAH0INA 6w0 -1 8b0 7w010713

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)