Only 60 Entries available..Book your slot asap

Knight Chess Academy Karunagappally Open Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 01.11.2026 10:05:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Mahadev J S1986IND 10w1 8b1 3w½ 2b13,517,53,56
2Ajin Raj1874IND 11b+ 5w1 4b1 1w0329,567,5
3Shreeharkrishna Si1678IND 12w+ 7w1 1b½ 4w02,5595,55,75
4Arush S D1560IND 13b1 9w1 2w0 3b13384,55,5
5Anchu G1510IND 14w1 2b0 10w1 8b13473,54,5
6Aadisivanadh1480IND 15b0 14w0 -1 13b1212521,5
7Drupath V1480IND 16w1 3b0 15w1 9b½2,5773,53,75
8Aryan Gotkhar1456IND 17b+ 1w0 18b1 5w0288,54,53
9Niranjan P S1417IND 18w1 4b0 16w1 7w½2,567,544,25
10Aron S Raj0IND 1b0 15w1 5b0 18w01138,54,51
11Arunkumar0IND 2w- -0 -0 -001603,50
12Muhammed Aman0IND 3b- -0 -0 -001703,50
13Nainu Pankaj0IND 4w0 16b0 14b1 6w011473,52
14Navaneeth P0IND 5b0 6b1 13w0 15b121162,52,5
15Ram Krishna D0IND 6w1 10b0 7b0 14w01156,53,51,5
16Ritheyu Jyothir0IND 7b0 13w1 9b0 -12973,52
17Sasidharan K0IND 8w- -0 -0 -001803,50
18Shajahan M0IND 9b0 -1 8w0 10b12106,52,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable