JAZBA Inter-School Under-17 Rapid Chess Tournamnet 2026

Cập nhật ngày: 28.10.2026 07:22:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maharathi Chess Academy

Giải/ Nội dungUnder 13, Under 17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesJazba 2026 Brochure.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Viaan Jai Singh1547 11b1 10w1 4b1 2w½ 12b14,5113,516,514,25
2Gaurang Gupta1490 12w1 9b1 6w1 1b½ 17w14,5213,515,513,25
3Rohan Jindal1463 13b0 14w1 17b1 10w1 11w143111210
4Medhansh Biswas1413 14w1 13b1 1w0 11b0 9w13911,512,55
5Aaryaman Jindal0 15b1 17w0 11b0 14w1 10b021410112
6Adamya Sharma0 16w1 18b1 2b0 12w0 13b13712,514,57
7Akshit Arora0 17b0 15w1 12b0 16w0 8b121310,511,52,5
8Anya Singhania0 18w0 16b0 19w1 20b½ 7w01,5178,59,51,75
9Arnav Dev Kadam0 19b1 2w0 13w1 17b0 4b021112,513,53
10Aryaveer Chauhan0 20w1 1b0 16w1 3b0 5w13613,5156,5
11Ayaan Kasturia0 1w0 20b1 5w1 4w1 3b03513,5156,5
12Divyansh Singh0 2b0 19w1 7w1 6b1 1w03414156
13Hridaan Gupta0 3w1 4w0 9b0 18b1 6w021212146
14Ishita Agarwal0 4b0 3b0 18w1 5b0 19w011811122
15Meeza Irshad0 5w0 7b0 20w0 19b1 18w01197,58,51
16Rishit Rangan0 6b0 8w1 10b0 7b1 20w13109,5115
17Shaurya K. Singh0 7w1 5b1 3w0 9w1 2b03812,514,56
18Vihaan Narang0 8b1 6w0 14b0 13w0 15b12157,58,52,5
19Yashica Bhojgi0 9w0 12b0 8b0 15w0 14b11207,58,51
20Yukti Jain0 10b0 11w0 15b1 8w½ 16b01,51610,511,51,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)