JAZBA Inter-School Under-13 Rapid Chess Tournamnet 2026Cập nhật ngày: 28.10.2026 07:01:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maharathi Chess Academy
| Giải/ Nội dung | Under 13, Under 17 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Download Files | Jazba 2026 Brochure.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Reyaansh, Gupta | 547048204 | IND | 1502 | | Lotus Valley Int. School, N. Extn |
| 2 | | Mantavyahh, Kaushik | 537085573 | IND | 1464 | | DWPS N. Extn. |
| 3 | | Soham, Sengupta | 564019209 | IND | 1456 | | Lotus Valley Int. School, N. Extn |
| 4 | | Kumar Anshuman, Singh | 429067995 | IND | 1454 | | DWPS N. Extn. |
| 5 | | Aaryan, Chopra | | IND | 0 | | Lotus Valley Int. Schl, G.N.W |
| 6 | AFM | Advait, Prakash | 558022953 | IND | 0 | | Lotus Valley Int. School, N. Extn |
| 7 | | Anokhi, Singh | | IND | 0 | w | DWPS N. Extn. |
| 8 | | Aradhya, Singh | | IND | 0 | w | DWPS N. Extn. |
| 9 | | Arjun, Gujjar | | IND | 0 | | GD Goenka Public School |
| 10 | | Arnav, Tiwari | | IND | 0 | | DWPS N. Extn. |
| 11 | | Arogya, | | IND | 0 | | GD Goenka Public School |
| 12 | | Divit, Mahajan | | IND | 0 | | GD Goenka Public School |
| 13 | | Eva, Shirin | | IND | 0 | | Lotus Valley Int. School, N. Extn |
| 14 | | Kriday, Chhabra | | IND | 0 | | Lotus Valley Int. Schl, G.N.W |
| 15 | ACM | Kridaye, Shaw | 537064487 | IND | 0 | | Lotus Valley Int. School, N. Extn |
| 16 | | Mishika, Joshi | | IND | 0 | w | DWPS N. Extn. |
| 17 | | Reyansh, Agarwal | | IND | 0 | | Lotus Valley Int. Schl, G.N.W |
| 18 | | Sarvagya, Shahi | | IND | 0 | | DPS Raj. Ngr. Extn. |
| 19 | | Shravya, Singh | | IND | 0 | w | DWPS N. Extn. |
| 20 | | Varish, Goel | | IND | 0 | | Lotus Valley Int. Schl, G.N.W |
|
|
|
|