JAZBA Inter-School Under-13 Rapid Chess Tournamnet 2026

Cập nhật ngày: 28.10.2026 07:01:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maharathi Chess Academy

Giải/ Nội dungUnder 13, Under 17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesJazba 2026 Brochure.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Kumar Anshuman Singh1454IND 14b1 11w1 13b1 4w1 2b½4,511,513,511,5
2Mantavyahh Kaushik1464IND 18b1 7w1 4b½ 12w1 1w½4131410
3Reyansh Agarwal0IND 17b1 4w0 20b1 11w1 5w1410,510,57
4Soham Sengupta1456IND 15w1 3b1 2w½ 1b0 10w13,5151710,5
5AFMAdvait Prakash0IND 12b1 8w½ 7b1 6w1 3b03,513,515,510
6Arnav Tiwari0IND 13b½ 17w1 8b1 5b0 14w13,510,5127,5
7Aaryan Chopra0IND 10w1 2b0 5w0 15b1 11w1312146,5
8Reyaansh Gupta1502IND 19w1 5b½ 6w0 10b½ 12w1311,512,56
9Aradhya Singh0IND 11b0 14w1 12b0 13w1 16b138106
10ACMKridaye Shaw0IND 7b0 18w1 16b1 8w½ 4b02,511,512,54,5
11Sarvagya Shahi0IND 9w1 1b0 15w1 3b0 7b0214,516,55
12Mishika Joshi0IND 5w0 19b1 9w1 2b0 8b0213,514,54
13Varish Goel0IND 6w½ 16b1 1w0 9b0 17w½21314,54,5
14Kriday Chhabra0IND 1w0 9b0 19w1 18b1 6b0212132
15Eva Shirin0IND 4b0 20w1 11b0 7w0 19b129,59,51
16Shravya Singh0IND 20b1 13w0 10w0 17b1 9w02991,5
17Anokhi Singh0IND 3w0 6b0 18w1 16w0 13b½1,511,512,52
18Divit Mahajan0IND 2w0 10b0 17b0 14w0 20w+110111
19Arogya0IND 8b0 12w0 14b0 20w+ 15w019101
20Arjun Gujjar0IND 16w0 15b0 3w0 19b- 18b-0880

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)