TURNAMEN PIALA WALIKOTA CIREBON Cập nhật ngày: 26.10.2026 05:03:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ANDRI, | 1877 | INA | 0 |
| 2 | | BAGUS, | 1875 | INA | 0 |
| 3 | | FERIZAL, | 1872 | INA | 0 |
| 4 | | GYMNAS, | 1874 | INA | 0 |
| 5 | | IMRON, | 1871 | INA | 0 |
| 6 | | JURI, | 1879 | INA | 0 |
| 7 | | RAKA, | 1873 | INA | 0 |
| 8 | | RIJA, | 1870 | INA | 0 |
| 9 | | YUDA, | 1878 | INA | 0 |
| 10 | | ZAID, | 1876 | INA | 0 |
|
|
|
|