Juegos Deportivos Media Superior Zona 083 Femenil| Ban Tổ chức | Zona 083 |
| Liên đoàn | Mexico ( MEX ) |
| Tổng trọng tài | AN Jasso Olvera Erik Alejandro |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 30 minutos por jugador para toda la partida |
| Địa điểm | Tepeaca |
| Số ván | 3 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1400 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 26.10.2026 19:41:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Erikjasso
| Giải/ Nội dung | Varonil, Femenil |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | | Đội | 1 | 2 | 3 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | Bachillerato Manuel Avila Castillo | * | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 | 12 | 18 |
| 2 | | Bachillerato Josefina Esparza Soriano | 1 | * | 4 | 4 | 5 | 0 | 12 | 17 |
| 3 | | Bachillerato Miguel Hidalgo y Costilla | 2 | 0 | * | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
|
|
|
|