Simulasi Penggunaan Swiss Manager Untuk Turnamen Cập nhật ngày: 26.10.2026 04:37:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Aderlard, | | 0 | INA |
| 2 | | Bokul, | | 0 | INA |
| 3 | | Brian, | | 0 | INA |
| 4 | | Cina, | | 0 | INA |
| 5 | | Daniel, | | 0 | INA |
| 6 | | Gazza, | | 0 | INA |
| 7 | | Huda, Atharva | | 0 | INA |
| 8 | | India, | | 0 | INA |
| 9 | | Jepang, | | 0 | INA |
| 10 | | Josua, | | 0 | INA |
| 11 | | Suroto, | | 0 | INA |
| 12 | | Ucok, | | 0 | INA |
|
|
|
|