Simulasi Penggunaan Swiss Manager Untuk Turnamen Cập nhật ngày: 26.10.2026 04:37:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Cina, | INA | 0 | 4 | 0 | 13 | 14,5 |
| 2 | 11 | | Suroto, | INA | 0 | 4 | 0 | 13 | 14 |
| 3 | 1 | | Aderlard, | INA | 0 | 3,5 | 0 | 13 | 15 |
| 4 | 10 | | Ucok, | INA | 0 | 3 | 0 | 12,5 | 13,5 |
| 5 | 5 | | Gazza, | INA | 0 | 2,5 | 0 | 12,5 | 13,5 |
| 6 | 8 | | Jepang, | INA | 0 | 2,5 | 0 | 10,5 | 11,5 |
| 7 | 6 | | Huda, Atharva | INA | 0 | 2,5 | 0 | 9,5 | 10,5 |
| 8 | 9 | | Josua, | INA | 0 | 2,5 | 0 | 8,5 | 9,5 |
| 9 | 4 | | Daniel, | INA | 0 | 2 | 0 | 11,5 | 13 |
| 10 | 2 | | Brian, | INA | 0 | 1,5 | 0 | 11 | 12 |
| 11 | 12 | | Bokul, | INA | 0 | 1 | 0 | 11,5 | 12,5 |
| 12 | 7 | | India, | INA | 0 | 1 | 0 | 9,5 | 10,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|