OPEN TURNAMEN LATIHAN | Ban Tổ chức | PERCASI BONE |
| Liên đoàn | Indonesia ( INA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FIRMAN |
| Tổng trọng tài | FIRMAN |
| Phó Tổng Trọng tài | SIAPA |
| Trọng tài | FIRMAN ARIEF, S.PD.I., WNP. |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15+10 |
| Địa điểm | AULA BERAMAL |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/26 |
| Rating trung bình | 1302 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 26.10.2026 04:41:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ARIS, MUNANDAR | | INA | 1978 |
| 2 | | ARIEF, BUDI | | INA | 1975 |
| 3 | | FIRMAN, DENI | | INA | 1875 |
| 4 | | YUDI, SARTONO | | INA | 1790 |
| 5 | | AGUS, | | INA | 0 |
| 6 | | ALBI, | | INA | 0 |
| 7 | | JAMAL, | | INA | 0 |
| 8 | | SARTILE, | | INA | 0 |
| 9 | | SIKIER, | | INA | 0 |
| 10 | | SUSANTO, | | INA | 0 |
| 11 | | ADBUL, | | INA | 0 |
| 12 | | ARDI, | | INA | 0 |
|
|
|
|