OPEN TURNAMEN LATIHAN Cập nhật ngày: 26.10.2026 04:41:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 8 | | SARTILE, | INA | 0 | 3,5 | 0 | 0 | 12,5 |
| 2 | 7 | | JAMAL, | INA | 0 | 3,5 | 0 | 0 | 11,5 |
| 3 | 1 | | ARIS, MUNANDAR | INA | 1978 | 3,5 | 0 | 0 | 11,5 |
| 4 | 9 | | SIKIER, | INA | 0 | 3 | 1 | 0 | 13,5 |
| 5 | 10 | | SUSANTO, | INA | 0 | 3 | 2 | 0 | 12,5 |
| 6 | 4 | | YUDI, SARTONO | INA | 1790 | 2,5 | 0 | 0 | 10,5 |
| 7 | 12 | | ARDI, | INA | 0 | 2 | 0 | 0 | 11,5 |
| 8 | 11 | | ADBUL, | INA | 0 | 2 | 0 | 0 | 10 |
| 9 | 2 | | ARIEF, BUDI | INA | 1975 | 2 | 0 | 0 | 9,5 |
| 10 | 5 | | AGUS, | INA | 0 | 2 | 0 | 0 | 9 |
| 11 | 3 | | FIRMAN, DENI | INA | 1875 | 1,5 | 1 | 0 | 10 |
| 12 | 6 | | ALBI, | INA | 0 | 1,5 | 2 | 0 | 9,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|