OPEN TURNAMEN LATIHAN

Cập nhật ngày: 26.10.2026 04:41:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
18SARTILE,INA03,50012,5
27JAMAL,INA03,50011,5
31ARIS, MUNANDARINA19783,50011,5
49SIKIER,INA031013,5
510SUSANTO,INA032012,5
64YUDI, SARTONOINA17902,50010,5
712ARDI,INA020011,5
811ADBUL,INA020010
92ARIEF, BUDIINA19752009,5
105AGUS,INA02009
113FIRMAN, DENIINA18751,51010
126ALBI,INA01,5209,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)