Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DAV NATIONAL U-19 GIRLS

Cập nhật ngày: 26.10.2026 10:37:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: suru7878

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Haryana4w3½11b37w43b48014,57012,19
2Bihar and Sikkim6w112b311w48b36011349,81
3Punjab5b47w3½6b2½1w060104411,06
4Jharkhand1b½14w39b46w2½60103010,19
5Chhatisgarh3w010b214w412w2½508,5118,25
6Himachal Pradesh2b39w43w1½4b1½4010528,63
7Madhya Pradesh10w43b½1b013w3407,5188,44
8West Bengal and Manipur9b113w312b2½2w1407,5187,63
9Jammu and Kashmir8w36b04w014b3406127,81
10Chandigarh7b05w213b211w2306186,38
11Delhi14b31w12b010b2306147,31
12Uttrakhand13b32w18w1½5b1½20722,56
13Gujarat and Maharashtra12w18b110w27b1105164,5
14Uttar Pradesh11w14b15b09w1003133,81

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Gamepoints)