Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DAV NATIONAL U-17 GIRLS

Cập nhật ngày: 26.10.2026 10:37:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: suru7878

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
112Punjab43107011,54111,19
29Himachal Pradesh43107011,54111,06
37Delhi430161124110,06
43Chattishgarh430162114710,56
58Haryana42115010419,81
65Bihar and Sikkim42024010,531,57,63
71Odisha4202409,550,59,19
82West Bengal and Manipur4121408408,56
94Andhra Pradesh and Karnataka4202407,521,58,19
1011M.P.4121407207,88
1110Jharkhand4202407167,56
126Chandigarh4112306167
1315Uttar Pradesh4103206166
1414Telangana and Tamilnadu4103205,57,55,13
1516Uttrakhand4103205126,19
1613Rajasthan400400002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Gamepoints)