Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DAV NATIONAL U-17 GIRLS

Cập nhật ngày: 26.10.2026 10:37:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: suru7878

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Odisha (RtgØ:1228 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SHRADHASHREE LENKA,1449IND881669963,54
2SRIYANSHI BEHERA,1463IND5370106701,54
3PAREEDHI SHREYA,0IND24
4SHAYESHA PARIDA,0IND2,54
  2. West Bengal and Manipur (RtgØ:1137 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1PALAK BURNWAL,0IND04
2TULASI,0IND14
3AGNIMITRA PAUL,1546IND3333095644
4ANSHITA SAHOO,0IND34
  3. Chattishgarh (RtgØ:1115 / HS1: 6 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Shreya Shilpi,1458IND5470636452,54
2Anaya Raj,0IND5470194413,54
3Aadya Tripathi,0IND2518650734
4Jagriti Sahu,0IND24
  4. Andhra Pradesh and Karnataka (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1K V BRAHMANI,0IND2,54
2R.SATHWIKA,0IND24
3M.GEETHA MADHURI,0IND24
4K.L.VAISHNAVI,0IND14
  5. Bihar and Sikkim (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SWATI BHARTI,0IND34
2ANJALI RATNAKAR,0IND34
3NANDANI RATHORE,0IND24
4Bhushruti Bhoomija,0IND2,54
  6. Chandigarh (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MEHROSE KAUR,0IND24
2Ishita Gautam,0IND24
3Apoorva Gautam,0IND14
4Lekisha Soni,0IND14
  7. Delhi (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kashvi Vats,0IND34
2Kenisha dem,0IND34
3Aadhya goel,0IND24
4Sehej Malhotra,0IND44
  8. Haryana (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SIDAK,0IND14
2SANVI SINGH,0IND34
3DIVYA SINGH,0IND24
4AVNI YADAV,0IND44
  9. Himachal Pradesh (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SUHANI SOOD,0IND53108714034
2Purnima Bhardwaj,0IND44
3Lakshita,0IND55808024434
4SRISHTI THAKUR,0IND5580801631,54
  10. Jharkhand (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SUNIDHI KUMARI,0IND24
2ANMOL KUMARI,0IND14
3SHREYA SINGH,0IND24
4ISHIKA KUMARI,0IND24
  11. M.P. (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ANANYA JAIN,0IND14
2SAMRIDDHI SANVI,0IND24
3KAVYA SAHU,0IND24
4ANVESHA SANKHARE,0IND24
  12. Punjab (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Suhaan Virk,0IND3,54
2AKSHITA GUPTA,0IND24
3Rehmat Kaur,0IND44
4Sonakshi Jain,0IND24
  13. Rajasthan (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SUHANI SINGH,0IND04
2BHUMI KUMARI,0IND04
3MEHAK SHARMA,0IND04
4OJASVI SHARMA,0IND04
  14. Telangana and Tamilnadu (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1V. Sragvi,0IND14
2K. Bhavya Sri Lakshmi,0IND14
3AKKINENI TANVI,0IND14
4RIDDHIMA LAGISETTY,0IND2,54
  15. Uttar Pradesh (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ARPITA,0IND34
2SHUBHI GUPTA,0IND14
3Nimisha,0IND14
4PRACHI SINGH,0IND14
  16. Uttrakhand (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ANSHIKA RAWAT,0IND14
2PRIYANSHI JOSHI,0IND24
3VAIBHAVI UPRETI,0IND14
4Shraddha Jeena,0IND14