SİLİVRİ İLÇE OKUL SPORLARI SATRANÇ TURNUVASI GENÇLER KIZLAR| Ban Tổ chức | SİLİVRİ GSİM & SİLİVRİ SATRANÇ İLÇE TEMSİLCİLİĞİ |
| Liên đoàn | Republic of Türkiye ( TUR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | İLHAN GANNEMOĞLU |
| Tổng trọng tài | İLHAN GANNEMOĞLU |
| Phó Tổng Trọng tài | SÜMEYYE GÜLÇEKEN |
| Trọng tài | İBRAHİM ŞAHİN , NURÇİN DAĞISTANLI , CUMALİ İNAL , ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 35"+30' |
| Địa điểm | ALİBEY KAPALI SPOR SALONU |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/26 |
| Rating trung bình / Average age | 1001 / 15 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:58:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: İstanbul TCF
| Giải/ Nội dung | MİNİKLER(A) GENEL, MİNİKLER(A) KIZLAR, MİNİKLER(B) GENEL, MİNİKLER(B) KIZLAR, KÜÇÜKLER GENEL, KÜÇÜK KIZLAR, YILDIZLAR GENEL, YILDIZLAR KIZLAR, GENÇLER GENEL, GENÇ KIZLAR |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | HASAN-SABRİYE GÜMÜŞ ANADOLU LİSESİ | * | * | 3 | 2 | 4 | 3 | 4 | 3 | 11 | 0 | 19 |
| 2 | HASAN-SABRİYE GÜMÜŞ ANADOLU LİSESİ - 2. | 1 | 2 | * | * | 3 | 3 | 3 | 2½ | 9 | 0 | 14,5 |
| 3 | SİLİVRİ KIZ ANADOLU İMAM HATİP LİSESİ | 0 | 1 | 1 | 1 | * | * | 4 | 3 | 4 | 0 | 10 |
| 4 | SİLİVRİ KIZ ANADOLU İMAM HATİP LİSESİ - | 0 | 1 | 1 | 1½ | 0 | 1 | * | * | 0 | 0 | 4,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|