Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SİLİVRİ İLÇE OKUL SPORLARI SATRANÇ TURNUVASI GENÇLER GENEL

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:58:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: İstanbul TCF

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11PROF DR. FUAT SEZGİN FEN LİSESİ54109126
23PROF DR. FUAT SEZGİN FEN LİSESİ - 2. TAK54109125
35ATATÜRK ANADOLU LİSESİ53026030
48GÜMÜŞYAKA ANADOLU LİSESİ53026024
514TOKİ CUMHURİYET ANADOLU LİSESİ - 2. TAKI52216021
67ATATÜRK ANADOLU LİSESİ - 3. TAKIM52216018
713TOKİ CUMHURİYET ANADOLU LİSESİ52125029
810HASAN-SABRİYE GÜMÜŞ ANADOLU LİSESİ - 2.52125021
99GÜMÜŞYAKA ANADOLU LİSESİ - 2. TAKIM52125019
102ATATÜRK ANADOLU LİSESİ - 2. TAKIM52125018
116HASAN-SABRİYE GÜMÜŞ ANADOLU LİSESİ51224026
1211HASAN-SABRİYE GÜMÜŞ ANADOLU LİSESİ - 3.51042025
1312SELİMPAŞA ANADOLU İMAM HATİP LİSESİ51042023
144ÖZEL SİLİVRİ MEKTEBİM FEN LİSESİ50050017

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Sum Matchpoints (2,1,0) without lowest result (Olympiad Khanty-Mansiysk)