SİLİVRİ İLÇE OKUL SPORLARI SATRANÇ TURNUVASI GENÇLER GENEL

Ban Tổ chứcSİLİVRİ GSİM & SİLİVRİ SATRANÇ İLÇE TEMSİLCİLİĞİ
Liên đoànRepublic of Türkiye ( TUR )
Trưởng Ban Tổ chứcİLHAN GANNEMOĞLU
Tổng trọng tàiİLHAN GANNEMOĞLU
Phó Tổng Trọng tàiSÜMEYYE GÜLÇEKEN
Trọng tàiİBRAHİM ŞAHİN , NURÇİN DAĞISTANLI , CUMALİ İNAL , ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)35"+30'
Địa điểmALİBEY KAPALI SPOR SALONU
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/26
Rating trung bình / Average age1027 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:58:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: İstanbul TCF

Giải/ Nội dungMİNİKLER(A) GENEL, MİNİKLER(A) KIZLAR, MİNİKLER(B) GENEL, MİNİKLER(B) KIZLAR, KÜÇÜKLER GENEL, KÜÇÜK KIZLAR, YILDIZLAR GENEL, YILDIZLAR KIZLAR, GENÇLER GENEL, GENÇ KIZLAR
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11PROF DR. FUAT SEZGİN FEN LİSESİ54109126
23PROF DR. FUAT SEZGİN FEN LİSESİ - 2. TAK54109125
35ATATÜRK ANADOLU LİSESİ53026030
48GÜMÜŞYAKA ANADOLU LİSESİ53026024
514TOKİ CUMHURİYET ANADOLU LİSESİ - 2. TAKI52216021
67ATATÜRK ANADOLU LİSESİ - 3. TAKIM52216018
713TOKİ CUMHURİYET ANADOLU LİSESİ52125029
810HASAN-SABRİYE GÜMÜŞ ANADOLU LİSESİ - 2. 52125021
99GÜMÜŞYAKA ANADOLU LİSESİ - 2. TAKIM52125019
102ATATÜRK ANADOLU LİSESİ - 2. TAKIM52125018
116HASAN-SABRİYE GÜMÜŞ ANADOLU LİSESİ51224026
1211HASAN-SABRİYE GÜMÜŞ ANADOLU LİSESİ - 3. 51042025
1312SELİMPAŞA ANADOLU İMAM HATİP LİSESİ51042023
144ÖZEL SİLİVRİ MEKTEBİM FEN LİSESİ50050017

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Sum Matchpoints (2,1,0) without lowest result (Olympiad Khanty-Mansiysk)