SİLİVRİ İLÇE OKUL SPORLARI SATRANÇ TURNUVASI YILDIZ KIZLAR

Ban Tổ chứcSİLİVRİ GSİM & SİLİVRİ SATRANÇ İLÇE TEMSİLCİLİĞİ
Liên đoànRepublic of Türkiye ( TUR )
Trưởng Ban Tổ chứcİLHAN GANNEMOĞLU
Tổng trọng tàiİLHAN GANNEMOĞLU
Phó Tổng Trọng tàiSÜMEYYE GÜLÇEKEN
Trọng tàiİBRAHİM ŞAHİN , NURÇİN DAĞISTANLI , CUMALİ İNAL , ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)35"+30'
Địa điểmALİBEY KAPALI SPOR SALONU
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/26
Rating trung bình / Average age1007 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:57:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: İstanbul TCF

Giải/ Nội dungMİNİKLER(A) GENEL, MİNİKLER(A) KIZLAR, MİNİKLER(B) GENEL, MİNİKLER(B) KIZLAR, KÜÇÜKLER GENEL, KÜÇÜK KIZLAR, YILDIZLAR GENEL, YILDIZLAR KIZLAR, GENÇLER GENEL, GENÇ KIZLAR
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3 
1ERTUĞRUL GAZİ ORTAOKULU * 4344410019
2ORTAKÖY SEZİN ÖZTAŞ ORTAOKULU0 * 24447114
3ÖZEL ODAK ORTAOKULU12 * 3437113
4SİLİVRİ KIZ İMAM HATİP ORTAOKULU001 * 33407
5ALİPAŞA FETHİ ERKOÇ ORTAOKULU0001 * 3204
6İRFAN SIRDAŞ AİLE EĞİTİM VAKFI ORTAOKULU00111 * 003

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)