SİLİVRİ İLÇE OKUL SPORLARI SATRANÇ TURNUVASI MİNİKLER(A) GENEL

Ban Tổ chứcSİLİVRİ GSİM & SİLİVRİ SATRANÇ İLÇE TEMSİLCİLİĞİ
Liên đoànRepublic of Türkiye ( TUR )
Trưởng Ban Tổ chứcİLHAN GANNEMOĞLU
Tổng trọng tàiİLHAN GANNEMOĞLU
Phó Tổng Trọng tàiSÜMEYYE GÜLÇEKEN
Trọng tàiİBRAHİM ŞAHİN , NURÇİN DAĞISTANLI , CUMALİ İNAL , ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)35"+30'
Địa điểmALİBEY KAPALI SPOR SALONU
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/27
Rating trung bình / Average age1001 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.10.2026 13:31:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: İstanbul TCF

Giải/ Nội dungMİNİKLER(A) GENEL, MİNİKLER(A) KIZLAR, MİNİKLER(B) GENEL, MİNİKLER(B) KIZLAR, KÜÇÜKLER GENEL, KÜÇÜK KIZLAR, YILDIZLAR GENEL, YILDIZLAR KIZLAR, GENÇLER GENEL, GENÇ KIZLAR
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12GAZİ İLKOKULU54018029
21GÜMÜŞYAKA H.AHMET SALİHA ÖLÇER İLKOKULU54018023
37NURULLAH BALDÖKTÜ İLKOKULU 1.TAKIM54018023
43GAZİ İLKOKULU - 2. TAKIM53117024
54GÜMÜŞYAKA H.AHMET SALİHA ÖLÇER İLKOKULU 53026027
65HOCA AHMET YESEVİ İLKOKULU52216025
716PİRİ MEHMET PAŞA İLKOKULU - 2. TAKIM52216019
810ÖZEL ODAK İLKOKULU52125025
914ÖZEL SİLİVRİ MEKTEBİM İLKOKULU52125022
108NURULLAH BALDÖKTÜ İLKOKULU 2. TAKIM52125022
1117YAVUZ SELİM İLKOKULU42025022
1211ÖZEL SİLİVRİ BİLİMSEL ÇİZGİ İLKOKULU51224026
1312ÖZEL SİLİVRİ BİLİMSEL ÇİZGİ İLKOKULU - 252034023
146İRFAN SIRDAŞ AİLE EĞİTİM VAKFI İLKOKULU41033219
159ÖZEL EĞİTİM ADASI İLKOKULU41033017
1615PİRİ MEHMET PAŞA İLKOKULU40041023
1713ÖZEL SİLİVRİ BİLİMSEL ÇİZGİ İLKOKULU - 340041018

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Sum Matchpoints (2,1,0) without lowest result (Olympiad Khanty-Mansiysk)