KJEM Stuttgart-West 2026

Cập nhật ngày: 29.10.2026 16:05:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323462

Giải/ Nội dungU08 - U12, U14, U16, U18 - U25, Tandem-Turnier, Quatschschach, Blitzturnier
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
12U18Loskutov, DmitrijGER1774Spvgg Böblingen6,52423,25
24U18Weinhold, RomanGER1658SGem Vaihingen/Rohr623,518
33U18Wylie, LeonardENG1753SGem Vaihingen/Rohr4,52513,25
410U18Zhabitskiy, Sergey042611
57U18Boldbaatar, MaralGER1464SGem Vaihingen/Rohr424,58,5
65U18Chu, Juno1510SGem Vaihingen/Rohr322,55
76U18Kondratyuk, Thomas Martin1489Spvgg Böblingen2,521,55
88U18Langert, Jakob1210SGem Vaihingen/Rohr2152
99U18Türck, Jonas0SGem Vaihingen/Rohr1,526,53,5
101U25Ogloblin, IliaGER1879SC Böblingen 1975 e.V.17,52,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)