KJEM Stuttgart-West 2026 |
Cập nhật ngày: 29.10.2026 18:37:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323462
| Giải/ Nội dung | U08 - U12, U14, U16, U18 - U25, Tandem-Turnier, Quatschschach, Blitzturnier |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | U16 | Schirm, Lea | 533066787 | GER | 1741 | SK e4 Gerlingen |
| 2 | U16 | Yin, Zezhong | 533040079 | GER | 1669 | SGem Vaihingen/Rohr |
| 3 | U16 | Le, Kingston | 34695907 | GER | 1666 | SC Magstadt |
| 4 | U16 | Jiang, Lucia | 533039810 | GER | 1624 | SC Stetten a.d.F. |
| 5 | U16 | Liu, Difu | 34695915 | GER | 1582 | SC Stetten a.d.F. |
| 6 | U16 | Rohilla, Ajitesh | 533024839 | GER | 1529 | Spvgg Böblingen |
| 7 | U16 | Bollinger, Ivan | 586008382 | GER | 1516 | TSV Schönaich |
| 8 | U16 | Babera, Lukas | 34622152 | GER | 1464 | Spvgg Böblingen |
| 9 | U16 | Habhab, Yasser | | | 1245 | Schach-Kids Bernhausen e.V. |
| 10 | U16 | Miksch, Florian Jonas | | | 0 | Spvgg Renningen |
| 11 | U16 | Zayarnyy, Denys | 586002600 | GER | 0 | VfL Sindelfingen |
|
|
|
|