KJEM Stuttgart-West 2026

Ban Tổ chứcLenard Nerz
Liên đoànGermany ( GER )
Trọng tài
Thời gian kiểm tra
Địa điểmFreizeitheim Diepoldsburg
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/25 đến 2026/10/30
Rating trung bình1276
Chương trình bốc thămSwiss-Chess from Franz-Josef Weber

Cập nhật ngày: 29.10.2026 18:37:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323462

Giải/ Nội dungU08 - U12, U14, U16, U18 - U25, Tandem-Turnier, Quatschschach, Blitzturnier
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2 
1U16Schirm Lea1741GER 7w0 2b0 10w1 -1 4b0 11w1 8b1452610,5
2U16Yin Zezhong1669GER 8b1 1w1 11b1 4w0 -1 5b1 10w16224,519,5
3U16Le Kingston1666GER -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000
4U16Jiang Lucia1624GER 9w1 7b1 5w½ 2b1 1w1 10b1 11b16,5124,523,5
5U16Liu Difu1582GER 10b1 11w1 4b½ 8w1 7b½ 2w0 9b15324,514,5
6U16Rohilla Ajitesh1529GER -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000
7U16Bollinger Ivan1516GER 1b1 4w0 8b½ 11w½ 5w½ 9b1 -14,5423,514
8U16Babera Lukas1464GER 2w0 9b1 7w½ 5b0 10w0 -1 1w02,57256,75
9U16Habhab Yasser1245 4b0 8w0 -1 10b0 11b1 7w0 5w02823,53,5
10U16Miksch Florian Jonas0 5w0 -1 1b0 9w1 8b1 4w0 2b036277,5
11U16Zayarnyy Denys0GER -1 5b0 2w0 7b½ 9w0 1b0 4w01,59283,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)