LŠP NL 2. turnaj

Ban Tổ chứcobec Nová Ľubovňa
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Tổng trọng tàiJán Chovanec
Địa điểmNová Ľubovňa
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age1060 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:43:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 9

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Miturova Karolina1487SVK 11b1 7w1 4b0 14w1 3b½ 5b1 2w04,5432
2Kovalova Karin1400SVK 12w1 9b1 3w1 5b0 16w1 4w0 1b15331
3Pecarka Juraj1142SVK 13b1 16w1 2b0 18w1 1w½ 20b1 4b04,5530,5
4Repka Matej1136SVK 14w1 18b1 1w1 20b1 5w1 2b1 3w17132
5Cmar Simon1094SVK 15b1 21w1 10b1 2w1 4b0 1w0 16b15231,5
6Cmar Oliver1000SVK 16w0 10w0 11b0 17w0 -1 8b½ 19w01,52021
7Cvanciger David1000SVK 17b1 1b0 20w0 15w0 13b1 9w1 14b031624,5
8Cvanciger Filip1000SVK 18w0 20b0 12w0 -1 19b1 6w½ 17b02,51821,5
9Dlugos Matus1000SVK 19b1 2w0 17w1 16b0 20w0 7b0 -131525
10Hetharsi Filip1000SVK 20w½ 6b1 5w0 12b0 21b1 17w1 18b½41025
11Hudak Alex1000SVK 1w0 14b0 6w1 19b1 17b½ 18w0 13w13,51221
12Kacur Dominik1000SVK 2b0 15w0 8b1 10w1 18b0 13w1 20w031425,5
13Kacurova Liliana1000SVK 3w0 17b0 -1 21w0 7w0 12b0 11b012121,5
14Mezes Mario1000SVK 4b0 11w1 21b1 1b0 15w0 -1 7w14829
15Repka Jakub1000SVK 5w0 12b1 18w0 7b1 14b1 16w0 21w14926,5
16Repkova Melania1000SVK 6b1 3b0 19w1 9w1 2b0 15b1 5w041125
17Thyriova Zara Vivien1000SVK 7w0 13w1 9b0 6b1 11w½ 10b0 8w13,51318,5
18Valek Martin1000SVK 8b1 4w0 15b1 3b0 12w1 11b1 10w½4,5628,5
19Jendrichovský Martin0SVK 9w0 -1 16b0 11w0 8w0 21b0 6b121919,5
20Jurščák Lukáš0SVK 10b½ 8w1 7b1 4w0 9b1 3w0 12b14,5727
21Melicherová Sofia0SVK -1 5b0 14w0 13b1 10w0 19w1 15b031723

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)