Open NL 2. turnaj Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:41:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 9
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Relovsky, Tomas | 14995646 | SVK | 1632 | So Skm Stara Lubovna |
| 2 | | Mincik, David | 14985772 | SVK | 1562 | Neaktivny Clen, Nezaplatil Clenske |
| 3 | | Kris, Alex | 14987856 | SVK | 1498 | Sachove Pazata |
| 4 | | Thyri, Filip Jozef | 549004239 | SVK | 1439 | Sachove Pazata |
| 5 | | Knut, Samuel | 549004140 | SVK | 1000 | Sachove Pazata |
| 6 | | Vanco, Matej | 549011146 | SVK | 1000 | So Skm Stara Lubovna |
| 7 | | Zales, Filip | 549004255 | SVK | 1000 | Sachove Pazata |
| 8 | | Mezeš, Matúš | | SVK | 0 | |
| 9 | | Porcu, Giaime | | SVK | 0 | |
| 10 | | Repková, Veronika | | SVK | 0 | |
| 11 | | Špes, Adrián | | SVK | 0 | |
|
|
|
|