Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Open NL 2. turnaj

Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:41:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 9

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Relovsky Tomas1632SVK 6w1 5b1 2w1 3b½ 9w1 4b1 11b16,5128,5
2Mincik David1562SVK 7b1 9w1 1b0 11w1 3w0 -1 6b½4,5332
3Kris Alex1498SVK 8w1 11b1 5w1 1w½ 2b1 6b½ 9w16228
4Thyri Filip Jozef1439SVK 9b0 7w0 -1 10b1 6b0 1w0 8b13924,5
5Knut Samuel1000SVK 10w1 1w0 3b0 7w1 11b1 9b0 -14528,5
6Vanco Matej1000SVK 1b0 8w1 10b1 9b0 4w1 3w½ 2w½4627
7Zales Filip1000SVK 2w0 4b1 11w0 5b0 -1 8w1 10w14721,5
8Mezeš Matúš0SVK 3b0 6b0 9w0 -1 10w1 7b0 4w021024
9Porcu Giaime0SVK 4w1 2b0 8b1 6w1 1b0 5w1 3b04430
10Repková Veronika0SVK 5b0 -1 6w0 4w0 8b0 11w0 7b011121
11Špes Adrián0SVK -1 3w0 7b1 2b0 5w0 10b1 1w03829

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)